équivalence
équivalence nghĩa là sự tương đương, tính tương đương.
Nghĩa của équivalence
Danh từ · giống cái
- Sự tương đương; tính tương đương.
Dạng từ của équivalence
Đi với mạo từ: une équivalence · l'équivalence
| Số nhiều | équivalences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équivalence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equivalence
Câu hỏi thường gặp
équivalence nghĩa là gì?
équivalence (danh từ) nghĩa là sự tương đương, tính tương đương.
équivalence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équivalence (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.va.lɑ̃s/.
équivalence là giống đực hay giống cái?
équivalence là danh từ giống cái (dùng với une, la).