TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équivalence

danh từ giống cái (f)
/e.ki.va.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

équivalence nghĩa là sự tương đương, tính tương đương.

Nghĩa của équivalence

Danh từ · giống cái

  1. Sự tương đương; tính tương đương.

Dạng từ của équivalence

Đi với mạo từ: une équivalence · l'équivalence

Số nhiềuéquivalences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équivalence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equivalence

Câu hỏi thường gặp

équivalence nghĩa là gì?

équivalence (danh từ) nghĩa là sự tương đương, tính tương đương.

équivalence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équivalence (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.va.lɑ̃s/.

équivalence là giống đực hay giống cái?

équivalence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.