TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équivalent

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ki.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

équivalent nghĩa là tương đương, cái tương đương, từ tương đương.

Nghĩa của équivalent

Tính từ

  1. Tương đương.
    • Quantités équivalentessố lượng tương đương
    • Termes équivalentstừ ngữ tương đương

Danh từ · giống đực

  1. Cái tương đương.
  2. Từ tương đương.
  3. Vật lý Đương lượng.
    • Equivalent algébriqueđương lượng đại số
    • Equivalent électrochimiqueđương lượng điện hoá
    • Equivalent thermiqueđương lượng nhiệt

Dạng từ của équivalent

Số nhiềuéquivalents
Giống cáiéquivalente /e.ki.va.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuéquivalentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equivalent
  • Danh từ equivalent

Câu hỏi thường gặp

équivalent nghĩa là gì?

équivalent (tính từ, danh từ) nghĩa là tương đương, cái tương đương, từ tương đương.

équivalent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équivalent (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.va.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.