équivalent
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ki.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
équivalent nghĩa là tương đương, cái tương đương, từ tương đương.
Nghĩa của équivalent
Tính từ
- Tương đương.
- Quantités équivalentessố lượng tương đương
- Termes équivalentstừ ngữ tương đương
Danh từ · giống đực
- Cái tương đương.
- Từ tương đương.
- Vật lý Đương lượng.
- Equivalent algébriqueđương lượng đại số
- Equivalent électrochimiqueđương lượng điện hoá
- Equivalent thermiqueđương lượng nhiệt
Dạng từ của équivalent
| Số nhiều | équivalents |
| Giống cái | équivalente /e.ki.va.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | équivalentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equivalent
- Danh từ equivalent
Câu hỏi thường gặp
équivalent nghĩa là gì?
équivalent (tính từ, danh từ) nghĩa là tương đương, cái tương đương, từ tương đương.
équivalent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équivalent (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.va.lɑ̃/.