TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính thức tiếng Pháp là gì?

"chính thức" trong tiếng Pháp là officiel (tính từ), officiellement (phó từ), authentique (tính từ).

officiel Tính từ

/ɔ.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính thức.

  • Représentant officiel đại diện chính thức

Xem đầy đủ từ "officiel": giống, cách chia, thành ngữ →

officiellement Phó từ

/ɔ.fi.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính thức.

  • Nouvelle officiellement confirmée tin được xác nhận chính thức

Xem đầy đủ từ "officiellement": giống, cách chia, thành ngữ →

authentique Tính từ

/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác thực; đích thực, chính thức.

  • Fait authentique sự việc xác thực
  • Testament authentique chúc thư chính thức

Xem đầy đủ từ "authentique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính thức tiếng Pháp là gì?

"chính thức" trong tiếng Pháp là officiel (tính từ), officiellement (phó từ), authentique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.