Chính thức tiếng Pháp là gì?
"chính thức" trong tiếng Pháp là officiel (tính từ), officiellement (phó từ), authentique (tính từ).
officiel Tính từ
/ɔ.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính thức.
- Représentant officiel đại diện chính thức
officiellement Phó từ
/ɔ.fi.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính thức.
- Nouvelle officiellement confirmée tin được xác nhận chính thức
Xem đầy đủ từ "officiellement": giống, cách chia, thành ngữ →
authentique Tính từ
/ɔ.tɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác thực; đích thực, chính thức.
- Fait authentique sự việc xác thực
- Testament authentique chúc thư chính thức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chính thức tiếng Pháp là gì?
"chính thức" trong tiếng Pháp là officiel (tính từ), officiellement (phó từ), authentique (tính từ).