TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chèo tiếng Pháp là gì?

"chèo" trong tiếng Pháp là ramer (nội động từ), nager (ngoại động từ), rame (danh từ).

ramer Nội động từ

/ʁa.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo.

  • vol ramé sự bay đập cánh (của chim, trái với bay lượn)

Xem đầy đủ từ "ramer": giống, cách chia, thành ngữ →

nager Ngoại động từ

/na.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo (thuyền).

  • Nager la barque chèo con thuyền

Xem đầy đủ từ "nager": giống, cách chia, thành ngữ →

rame Danh từ · giống cái

/ʁam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chèo.

Xem đầy đủ từ "rame": giống, cách chia, thành ngữ →

voguer Nội động từ

/vɔ.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo thuyền, đi thuyền.

  • Nous voguions sur le lac chúng tôi chèo thuyền trên hồ

Xem đầy đủ từ "voguer": giống, cách chia, thành ngữ →

pagayer Động từ

/pa.ɡɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo bằng giầm.

Xem đầy đủ từ "pagayer": giống, cách chia, thành ngữ →

aviron Danh từ · giống đực

/a.vi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái chèo.

Xem đầy đủ từ "aviron": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chèo tiếng Pháp là gì?

"chèo" trong tiếng Pháp là ramer (nội động từ), nager (ngoại động từ), rame (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.