Ca tiếng Pháp là gì?
"ca" trong tiếng Pháp là cas (danh từ), chope (danh từ), chanson (danh từ).
cas Danh từ · giống đực
/ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trường hợp, ca.
- Que faire en pareil cas? phải làm gì trong trường hợp như thế?
chope Danh từ · giống cái
/ʃɔp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca (để uống bia).
- Chope en étain ca bằng thiếc
- Boire une chope de bière uống một ca bia
chanson Danh từ · giống cái
/ʃɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát, bài ca.
- J'ai composé la chanson pour elle. Tôi đã sáng ca khúc cho cô ấy.
- Chanson populaire dân ca
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ca tiếng Pháp là gì?
"ca" trong tiếng Pháp là cas (danh từ), chope (danh từ), chanson (danh từ).