TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ca tiếng Pháp là gì?

"ca" trong tiếng Pháp là cas (danh từ), chope (danh từ), chanson (danh từ).

cas Danh từ · giống đực

/ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường hợp, ca.

  • Que faire en pareil cas? phải làm gì trong trường hợp như thế?

Xem đầy đủ từ "cas": giống, cách chia, thành ngữ →

chope Danh từ · giống cái

/ʃɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca (để uống bia).

  • Chope en étain ca bằng thiếc
  • Boire une chope de bière uống một ca bia

Xem đầy đủ từ "chope": giống, cách chia, thành ngữ →

chanson Danh từ · giống cái

/ʃɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát, bài ca.

  • J'ai composé la chanson pour elle. Tôi đã sáng ca khúc cho cô ấy.
  • Chanson populaire dân ca

Xem đầy đủ từ "chanson": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ca tiếng Pháp là gì?

"ca" trong tiếng Pháp là cas (danh từ), chope (danh từ), chanson (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.