TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cứu tiếng Pháp là gì?

"cứu" trong tiếng Pháp là sauver (ngoại động từ), secourir (ngoại động từ), délivrer (ngoại động từ).

sauver Ngoại động từ

/so.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu, cứu khỏi, cứu thoát, cứu sống.

  • Tu m'as sauvé. Bạn đã cứu tôi.
  • J'ai fait tout ce que j'ai pu pour sauver Tom. Tớ đã làm tất cả những gì có thể để cứu Tom.

Xem đầy đủ từ "sauver": giống, cách chia, thành ngữ →

secourir Ngoại động từ

/sə.ku.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu, cứu giúp; cứu tế.

  • Au secours ! Cứu tôi!
  • Personne ne va venir à ton secours. Không ai cứu mày đâu.

Xem đầy đủ từ "secourir": giống, cách chia, thành ngữ →

délivrer Ngoại động từ

/de.li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thoát, cứu khỏi.

  • Délivrer quelqu'un de ses ennemis cứu ai khỏi tay quân thù

Xem đầy đủ từ "délivrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứu tiếng Pháp là gì?

"cứu" trong tiếng Pháp là sauver (ngoại động từ), secourir (ngoại động từ), délivrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.