TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignipuncture

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ignipuncture nghĩa là phép cứu.

Nghĩa của ignipuncture

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép cứu (bằng kim nung lửa).

Dạng từ của ignipuncture

Đi với mạo từ: une ignipuncture · l'ignipuncture

Số nhiềuignipunctures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignipuncture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignipuncture

Câu hỏi thường gặp

ignipuncture nghĩa là gì?

ignipuncture (danh từ) nghĩa là phép cứu.

ignipuncture là giống đực hay giống cái?

ignipuncture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.