TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cống tiếng Pháp là gì?

"cống" trong tiếng Pháp là égout (danh từ), écluse (danh từ).

égout Danh từ · giống đực

/e.ɡu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cống.

  • Eaux d'égout nước cống
  • Regard d'égout miệng cống

Xem đầy đủ từ "égout": giống, cách chia, thành ngữ →

écluse Danh từ · giống cái

/e.klyz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cống; âu.

Xem đầy đủ từ "écluse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cống tiếng Pháp là gì?

"cống" trong tiếng Pháp là égout (danh từ), écluse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.