bonde
danh từ giống cái (f)
/bɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt
bonde nghĩa là lỗ tháo, nút đậy lỗ tháo, lỗ rót, nút đậy lỗ rót.
Nghĩa của bonde
Danh từ · giống cái
- Lỗ tháo (nước); nút đậy lỗ tháo (nước).
- Lỗ rót (thùng rượu); nút đậy lỗ rót (thùng rượu).
Dạng từ của bonde
Đi với mạo từ: une bonde · la bonde
| Số nhiều | bondes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a plug, a bung
Câu hỏi thường gặp
bonde nghĩa là gì?
bonde (danh từ) nghĩa là lỗ tháo, nút đậy lỗ tháo, lỗ rót, nút đậy lỗ rót.
bonde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonde (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃d/.
bonde là giống đực hay giống cái?
bonde là danh từ giống cái (dùng với une, la).