TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonde

danh từ giống cái (f)
/bɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

bonde nghĩa là lỗ tháo, nút đậy lỗ tháo, lỗ rót, nút đậy lỗ rót.

Nghĩa của bonde

Danh từ · giống cái

  1. Lỗ tháo (nước); nút đậy lỗ tháo (nước).
  2. Lỗ rót (thùng rượu); nút đậy lỗ rót (thùng rượu).

Dạng từ của bonde

Đi với mạo từ: une bonde · la bonde

Số nhiềubondes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a plug, a bung

Câu hỏi thường gặp

bonde nghĩa là gì?

bonde (danh từ) nghĩa là lỗ tháo, nút đậy lỗ tháo, lỗ rót, nút đậy lỗ rót.

bonde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonde (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃d/.

bonde là giống đực hay giống cái?

bonde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.