TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonbonnière

danh từ giống cái (f)
/bɔ̃.bɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bonbonnière nghĩa là hộp đựng kẹo, phòng xinh xắn, rạp xinh xắn.

Nghĩa của bonbonnière

Danh từ · giống cái

  1. Hộp đựng kẹo.
  2. Ngôi nhà xinh xắn; phòng xinh xắn; rạp xinh xắn.

Dạng từ của bonbonnière

Đi với mạo từ: une bonbonnière · la bonbonnière

Số nhiềubonbonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candy box; small, exquisite house; female equivalent of bonbonnier

Câu hỏi thường gặp

bonbonnière nghĩa là gì?

bonbonnière (danh từ) nghĩa là hộp đựng kẹo, phòng xinh xắn, rạp xinh xắn.

bonbonnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonbonnière (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.bɔ.njɛʁ/.

bonbonnière là giống đực hay giống cái?

bonbonnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.