bonbonnière
bonbonnière nghĩa là hộp đựng kẹo, phòng xinh xắn, rạp xinh xắn.
Nghĩa của bonbonnière
Danh từ · giống cái
- Hộp đựng kẹo.
- Ngôi nhà xinh xắn; phòng xinh xắn; rạp xinh xắn.
Dạng từ của bonbonnière
Đi với mạo từ: une bonbonnière · la bonbonnière
| Số nhiều | bonbonnières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candy box; small, exquisite house; female equivalent of bonbonnier
Câu hỏi thường gặp
bonbonnière nghĩa là gì?
bonbonnière (danh từ) nghĩa là hộp đựng kẹo, phòng xinh xắn, rạp xinh xắn.
bonbonnière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bonbonnière (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.bɔ.njɛʁ/.
bonbonnière là giống đực hay giống cái?
bonbonnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).