TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cố định tiếng Pháp là gì?

"cố định" trong tiếng Pháp là fixe (tính từ), immobiliser (ngoại động từ).

fixe Tính từ

/fiks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố định.

  • Point fixe điểm cố định
  • Capital fixe vốn cố định

Xem đầy đủ từ "fixe": giống, cách chia, thành ngữ →

immobiliser Ngoại động từ

/i.mɔ.bi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho bất động, (giữ) cố định; làm ứ đọng.

  • Immobiliser un malade giữ người bệnh ở tư thế bất động
  • Immobiliser des capitaux làm ứ đọng tư bản

Xem đầy đủ từ "immobiliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cố định tiếng Pháp là gì?

"cố định" trong tiếng Pháp là fixe (tính từ), immobiliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.