Cố ý tiếng Pháp là gì?
"cố ý" trong tiếng Pháp là intentionnellement (phó từ), exprès (phó từ), volontairement (phó từ).
intentionnellement Phó từ
/ɛ̃.tɑ̃.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố ý, chủ tâm.
- Tu as fait ça intentionnellement ! Bạn cố ý làm phải không!
- Changer intentionnellement d'itinéraire cố ý đổi hành trình
Xem đầy đủ từ "intentionnellement": giống, cách chia, thành ngữ →
exprès Phó từ
/ɛk.spʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố ý.
- Tu l'as fait exprès ! Bạn cố ý làm phải không!
- Faire exprès cố ý làm
volontairement Phó từ
/vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố ý.
- Faire tomber volontairement son camarade cố ý làm ngã bạn
Xem đầy đủ từ "volontairement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cố ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cố ý tiếng Pháp là gì?
"cố ý" trong tiếng Pháp là intentionnellement (phó từ), exprès (phó từ), volontairement (phó từ).