TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cắt xén tiếng Pháp là gì?

"cắt xén" trong tiếng Pháp là tronquer (ngoại động từ).

tronquer Ngoại động từ

/tʁɔ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt xén, bỏ bớt.

  • Tronquer certains détails dans un livre cắt xén một số chi tiết trong một cuốn sách

Xem đầy đủ từ "tronquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt xén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắt xén tiếng Pháp là gì?

"cắt xén" trong tiếng Pháp là tronquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.