mutilation
mutilation nghĩa là sự cắt xẻo, sự làm cụt, sự cắt xén, sự xuyên tạc.
Nghĩa của mutilation
Danh từ · giống cái
- Sự cắt xẻo, sự làm cụt (chân, tay).
- Nghĩa bóng Sự cắt xén, sự xuyên tạc.
- Mutilation de la véritésự xuyên tạc chân lý
Dạng từ của mutilation
Đi với mạo từ: une mutilation · la mutilation
| Số nhiều | mutilations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutilation
Câu hỏi thường gặp
mutilation nghĩa là gì?
mutilation (danh từ) nghĩa là sự cắt xẻo, sự làm cụt, sự cắt xén, sự xuyên tạc.
mutilation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutilation (giọng Pháp chuẩn): /my.ti.la.sjɔ̃/.
mutilation là giống đực hay giống cái?
mutilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).