TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutilateur

danh từ giống đực (m)
/mytilatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mutilateur nghĩa là kẻ cắt xẻo, kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc.

Nghĩa của mutilateur

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Kẻ cắt xẻo.
  2. Nghĩa bóng Kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc.

Dạng từ của mutilateur

Đi với mạo từ: un mutilateur · le mutilateur

Số nhiềumutilateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutilator

Câu hỏi thường gặp

mutilateur nghĩa là gì?

mutilateur (danh từ) nghĩa là kẻ cắt xẻo, kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc.

mutilateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutilateur (giọng Pháp chuẩn): /mytilatœʁ/.

mutilateur là giống đực hay giống cái?

mutilateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.