mutilateur
mutilateur nghĩa là kẻ cắt xẻo, kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc.
Nghĩa của mutilateur
Danh từ · giống đực
- Văn học Kẻ cắt xẻo.
- Nghĩa bóng Kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc.
Dạng từ của mutilateur
Đi với mạo từ: un mutilateur · le mutilateur
| Số nhiều | mutilateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutilator
Câu hỏi thường gặp
mutilateur nghĩa là gì?
mutilateur (danh từ) nghĩa là kẻ cắt xẻo, kẻ cắt xén, kẻ xuyên tạc.
mutilateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutilateur (giọng Pháp chuẩn): /mytilatœʁ/.
mutilateur là giống đực hay giống cái?
mutilateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).