TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấu tạo tiếng Pháp là gì?

"cấu tạo" trong tiếng Pháp là former (ngoại động từ), constitution (danh từ).

former Ngoại động từ

/fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành.

  • Former une société thành lập một hội
  • Former les temps d'un verbe cấu tạo các thời của một động từ

Xem đầy đủ từ "former": giống, cách chia, thành ngữ →

constitution Danh từ · giống cái

/kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấu tạo.

  • Constitution de l'air cấu tạo của không khí

Xem đầy đủ từ "constitution": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấu tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cấu tạo tiếng Pháp là gì?

"cấu tạo" trong tiếng Pháp là former (ngoại động từ), constitution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.