Cấu tạo tiếng Pháp là gì?
"cấu tạo" trong tiếng Pháp là former (ngoại động từ), constitution (danh từ).
former Ngoại động từ
/fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành.
- Former une société thành lập một hội
- Former les temps d'un verbe cấu tạo các thời của một động từ
constitution Danh từ · giống cái
/kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấu tạo.
- Constitution de l'air cấu tạo của không khí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấu tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấu tạo tiếng Pháp là gì?
"cấu tạo" trong tiếng Pháp là former (ngoại động từ), constitution (danh từ).