TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cạnh tranh tiếng Pháp là gì?

"cạnh tranh" trong tiếng Pháp là concurrent (tính từ), rivaliser (nội động từ), rival (tính từ).

concurrent Tính từ

/kɔ̃.ky.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh tranh.

  • Industries concurrentes những ngành công nghiệp cạnh tranh nhau

Xem đầy đủ từ "concurrent": giống, cách chia, thành ngữ →

rivaliser Nội động từ

/ʁi.va.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh tranh, tranh đua, đua.

  • Je ne peux pas rivaliser avec vous. Tôi không thể cạnh tranh với bạn.
  • Rivaliser d'esprit đua trí

Xem đầy đủ từ "rivaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

rival Tính từ

/ʁi.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh tranh.

  • Nations rivales những nước cạnh tranh

Xem đầy đủ từ "rival": giống, cách chia, thành ngữ →

compétitif Tính từ

/kɔ̃.pe.ti.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đua tranh, cạnh tranh.

  • Intrigues compétitives mưu mô cạnh tranh

Xem đầy đủ từ "compétitif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạnh tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cạnh tranh tiếng Pháp là gì?

"cạnh tranh" trong tiếng Pháp là concurrent (tính từ), rivaliser (nội động từ), rival (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.