Cạnh tranh tiếng Pháp là gì?
"cạnh tranh" trong tiếng Pháp là concurrent (tính từ), rivaliser (nội động từ), rival (tính từ).
concurrent Tính từ
/kɔ̃.ky.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạnh tranh.
- Industries concurrentes những ngành công nghiệp cạnh tranh nhau
rivaliser Nội động từ
/ʁi.va.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạnh tranh, tranh đua, đua.
- Je ne peux pas rivaliser avec vous. Tôi không thể cạnh tranh với bạn.
- Rivaliser d'esprit đua trí
rival Tính từ
/ʁi.val/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cạnh tranh.
- Nations rivales những nước cạnh tranh
compétitif Tính từ
/kɔ̃.pe.ti.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đua tranh, cạnh tranh.
- Intrigues compétitives mưu mô cạnh tranh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạnh tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cạnh tranh tiếng Pháp là gì?
"cạnh tranh" trong tiếng Pháp là concurrent (tính từ), rivaliser (nội động từ), rival (tính từ).