TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concurremment

/kɔ̃.ky.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concurremment nghĩa là phối hợp, cùng một lúc, cạnh tranh.

Nghĩa của concurremment

Phó từ

  1. Phối hợp, cùng một lúc.
    • Agir concurremment avec quelqu'unhành động phối hợp với ai
    • Faire concurremment deux besognescùng một lúc làm hai việc
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cạnh tranh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ concurrently; in competition

Câu hỏi thường gặp

concurremment nghĩa là gì?

concurremment (phó từ) nghĩa là phối hợp, cùng một lúc, cạnh tranh.

concurremment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concurremment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ky.ʁa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.