Cơ quan tiếng Pháp là gì?
"cơ quan" trong tiếng Pháp là organe (danh từ), agence (danh từ), établissement (danh từ).
organe Danh từ · giống đực
/ɔʁ.ɡan/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ quan.
- Le pénis est un des organes sexuels masculins. Dương vật là một trong các cơ quan sinh dục của đàn ông.
- L'oeil est l'organe de la vue mắt là cơ quan thị giác
agence Danh từ · giống cái
/a.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ quan; văn phòng, hãng.
- L'Agence internationale de l'énergie atomique Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế
- Agence de presse hãng thông tấn, thông tấn xã
établissement Danh từ · giống đực
/e.ta.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở, cơ quan, trường.
Xem đầy đủ từ "établissement": giống, cách chia, thành ngữ →
institution Danh từ · giống cái
/ɛ̃s.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ quan, thiết chế.
- Institution d'Etat thiết chế nhà nước; cơ quan Nhà nước
organisme Danh từ · giống đực
/ɔʁ.ɡa.nism/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ thể.
- Organisme humain cơ thể người
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ quan tiếng Pháp là gì?
"cơ quan" trong tiếng Pháp là organe (danh từ), agence (danh từ), établissement (danh từ).