TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cú tiếng Pháp là gì?

"cú" trong tiếng Pháp là coup (danh từ), chouette (danh từ), hibou (danh từ).

coup Danh từ · giống đực

/ku/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cú, cú đánh, đòn.

Xem đầy đủ từ "coup": giống, cách chia, thành ngữ →

chouette Danh từ

/ʃwɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim cú.

Xem đầy đủ từ "chouette": giống, cách chia, thành ngữ →

hibou Danh từ · giống đực

/i.bu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim cú.

  • Les hiboux sont mes animaux préférés. Cú mèo là động vật yêu thích của tôi.
  • Grâce à ses yeux, un hibou peut voir très bien dans le noir. Nhờ đôi mắt của nó, con cú có thể nhìn rất tốt trong bóng tối.

Xem đầy đủ từ "hibou": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cú tiếng Pháp là gì?

"cú" trong tiếng Pháp là coup (danh từ), chouette (danh từ), hibou (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.