Cú tiếng Pháp là gì?
"cú" trong tiếng Pháp là coup (danh từ), chouette (danh từ), hibou (danh từ).
coup Danh từ · giống đực
/ku/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cú, cú đánh, đòn.
chouette Danh từ
/ʃwɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim cú.
hibou Danh từ · giống đực
/i.bu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim cú.
- Les hiboux sont mes animaux préférés. Cú mèo là động vật yêu thích của tôi.
- Grâce à ses yeux, un hibou peut voir très bien dans le noir. Nhờ đôi mắt của nó, con cú có thể nhìn rất tốt trong bóng tối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cú tiếng Pháp là gì?
"cú" trong tiếng Pháp là coup (danh từ), chouette (danh từ), hibou (danh từ).