TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gnon

danh từ giống đực (m)
/ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gnon nghĩa là cú, đòn.

Nghĩa của gnon

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Cú, đòn.

Dạng từ của gnon

Đi với mạo từ: un gnon · le gnon

Số nhiềugnons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bash, blow; dent

Câu hỏi thường gặp

gnon nghĩa là gì?

gnon (danh từ) nghĩa là cú, đòn.

gnon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gnon (giọng Pháp chuẩn): /ɲɔ̃/.

gnon là giống đực hay giống cái?

gnon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.