gnose
danh từ giống cái (f)
/ɡnoz/ giọng máy của trình duyệt
gnose nghĩa là sự ngộ đạo.
Nghĩa của gnose
Danh từ · giống cái
- Sự ngộ đạo.
Dạng từ của gnose
Đi với mạo từ: une gnose · la gnose
| Số nhiều | gnoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gnosis
Câu hỏi thường gặp
gnose nghĩa là gì?
gnose (danh từ) nghĩa là sự ngộ đạo.
gnose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gnose (giọng Pháp chuẩn): /ɡnoz/.
gnose là giống đực hay giống cái?
gnose là danh từ giống cái (dùng với une, la).