TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gnose

danh từ giống cái (f)
/ɡnoz/ giọng máy của trình duyệt

gnose nghĩa là sự ngộ đạo.

Nghĩa của gnose

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngộ đạo.

Dạng từ của gnose

Đi với mạo từ: une gnose · la gnose

Số nhiềugnoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gnosis

Câu hỏi thường gặp

gnose nghĩa là gì?

gnose (danh từ) nghĩa là sự ngộ đạo.

gnose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gnose (giọng Pháp chuẩn): /ɡnoz/.

gnose là giống đực hay giống cái?

gnose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.