TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gnosie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

gnosie nghĩa là sự nhận thức.

Nghĩa của gnosie

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhận thức (bằng giác quan).
    • Gnosie visuellenhận thức thị giác

Dạng từ của gnosie

Đi với mạo từ: une gnosie · la gnosie

Câu hỏi thường gặp

gnosie nghĩa là gì?

gnosie (danh từ) nghĩa là sự nhận thức.

gnosie là giống đực hay giống cái?

gnosie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.