TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gnomonique

/ɡnɔ.mɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

gnomonique nghĩa là Xem gnomon.

Nghĩa của gnomonique

Tính từ

  1. Xem gnomon

Danh từ · giống cái

  1. Thuật làm cột đồng hồ mặt trời.

Dạng từ của gnomonique

Số nhiềugnomoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gnomonic
  • Danh từ gnomonics

Câu hỏi thường gặp

gnomonique nghĩa là gì?

gnomonique (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem gnomon.

gnomonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gnomonique (giọng Pháp chuẩn): /ɡnɔ.mɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.