TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gnomique

/ɡnɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

gnomique nghĩa là Dưới dạng ngạn ngữ cách ngôn (bài thơ...).

Nghĩa của gnomique

Tính từ

  1. Dưới dạng ngạn ngữ cách ngôn (bài thơ...).

Dạng từ của gnomique

Số nhiềugnomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gnomic; gnomic (expressing general truths or aphorisms)

Câu hỏi thường gặp

gnomique nghĩa là gì?

gnomique (tính từ) nghĩa là Dưới dạng ngạn ngữ cách ngôn (bài thơ...).

gnomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gnomique (giọng Pháp chuẩn): /ɡnɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.