gnome
gnome nghĩa là thần giữ của, người lùn dị dạng.
Nghĩa của gnome
Danh từ · giống đực
- Thần giữ của.
- Người lùn dị dạng.
Dạng từ của gnome
Đi với mạo từ: un gnome · le gnome
| Số nhiều | gnomes |
| Giống cái | gnomide |
Câu ví dụ với gnome
- GNOME est un environnement de bureau. GNOME là một môi trường desktop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025725
- GNOME est une métaphore de bureau. GNOME là một môi trường desktop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025728
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gnome
Câu hỏi thường gặp
gnome nghĩa là gì?
gnome (danh từ) nghĩa là thần giữ của, người lùn dị dạng.
gnome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gnome (giọng Pháp chuẩn): /ɡnom/.
gnome là giống đực hay giống cái?
gnome là danh từ giống đực (dùng với un, le).