TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gnome

danh từ giống đực (m)
/ɡnom/ giọng máy của trình duyệt

gnome nghĩa là thần giữ của, người lùn dị dạng.

Nghĩa của gnome

Danh từ · giống đực

  1. Thần giữ của.
  2. Người lùn dị dạng.

Dạng từ của gnome

Đi với mạo từ: un gnome · le gnome

Số nhiềugnomes
Giống cáignomide

Câu ví dụ với gnome

  • GNOME est un environnement de bureau. GNOME là một môi trường desktop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025725
  • GNOME est une métaphore de bureau. GNOME là một môi trường desktop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025728

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gnome

Câu hỏi thường gặp

gnome nghĩa là gì?

gnome (danh từ) nghĩa là thần giữ của, người lùn dị dạng.

gnome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gnome (giọng Pháp chuẩn): /ɡnom/.

gnome là giống đực hay giống cái?

gnome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.