TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gnole

danh từ giống cái (f)
/njɔl/ giọng máy của trình duyệt

gnole nghĩa là rượu trắng, rượu mạnh.

Nghĩa của gnole

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Rượu trắng, rượu mạnh.

Dạng từ của gnole

Đi với mạo từ: une gnole · la gnole

Câu hỏi thường gặp

gnole nghĩa là gì?

gnole (danh từ) nghĩa là rượu trắng, rượu mạnh.

gnole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gnole (giọng Pháp chuẩn): /njɔl/.

gnole là giống đực hay giống cái?

gnole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.