Có trước tiếng Pháp là gì?
"có trước" trong tiếng Pháp là antécédent (tính từ).
antécédent Tính từ
/ɑ̃.te.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có trước (lòng sông).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- préexistantTính từ · Có trước, có sẵn
- préexisterNội động từ · Có trước
- précéderNgoại động từ · Có trước
- devancerNgoại động từ · Có trước, xảy ra trước
- prioritéDanh từ · Sự có trước, sự xưa hơn; sự đến trước; sự được xét trước
- antérioritéDanh từ · Sự có trước; tình trạng xưa hơn
- préexistenceDanh từ · Sự có trước
Câu hỏi thường gặp
Có trước tiếng Pháp là gì?
"có trước" trong tiếng Pháp là antécédent (tính từ).