Cái móc tiếng Pháp là gì?
"cái móc" trong tiếng Pháp là fermeture (danh từ), crochet (danh từ).
fermeture Danh từ · giống cái
/fɛʁ.mə.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp...
- Une fermeture solide cái khóa (nắp, chốt...) chắc
crochet Danh từ · giống đực
/kʁɔ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái móc.
- Crochet de bureau cái móc cắm giấy
- Clou à crochet đinh móc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái móc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái móc tiếng Pháp là gì?
"cái móc" trong tiếng Pháp là fermeture (danh từ), crochet (danh từ).