TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buộc tội tiếng Pháp là gì?

"buộc tội" trong tiếng Pháp là accuser (ngoại động từ), inculper (ngoại động từ), incriminer (ngoại động từ).

accuser Ngoại động từ

/a.ky.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc tội; tố cáo.

  • La police l'a accusé de vol. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.
  • "Incapable d'accuser quelqu'un sans preuves" (Bourget) không thể buộc tội ai mà không có chứng cứ

Xem đầy đủ từ "accuser": giống, cách chia, thành ngữ →

inculper Ngoại động từ

/ɛ̃.kyl.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc tội, quy tội.

  • Inculper un homme de haute trahison buộc cho một người tội phản quốc

Xem đầy đủ từ "inculper": giống, cách chia, thành ngữ →

incriminer Ngoại động từ

/ɛ̃.kʁi.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc tội, lên án.

  • Incriminer la conduite de quelqu'un lên án cách cư xử của ai

Xem đầy đủ từ "incriminer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buộc tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buộc tội tiếng Pháp là gì?

"buộc tội" trong tiếng Pháp là accuser (ngoại động từ), inculper (ngoại động từ), incriminer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.