Buộc tội tiếng Pháp là gì?
"buộc tội" trong tiếng Pháp là accuser (ngoại động từ), inculper (ngoại động từ), incriminer (ngoại động từ).
accuser Ngoại động từ
/a.ky.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc tội; tố cáo.
- La police l'a accusé de vol. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp.
- "Incapable d'accuser quelqu'un sans preuves" (Bourget) không thể buộc tội ai mà không có chứng cứ
inculper Ngoại động từ
/ɛ̃.kyl.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc tội, quy tội.
- Inculper un homme de haute trahison buộc cho một người tội phản quốc
incriminer Ngoại động từ
/ɛ̃.kʁi.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc tội, lên án.
- Incriminer la conduite de quelqu'un lên án cách cư xử của ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buộc tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buộc tội tiếng Pháp là gì?
"buộc tội" trong tiếng Pháp là accuser (ngoại động từ), inculper (ngoại động từ), incriminer (ngoại động từ).