TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biếu tiếng Pháp là gì?

"biếu" trong tiếng Pháp là donner (ngoại động từ), offrir (ngoại động từ).

donner Ngoại động từ

/dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho, biếu, tặng.

  • Donner un cadeau tặng một món quà
  • Donner un soufflet cho một cái tát

Xem đầy đủ từ "donner": giống, cách chia, thành ngữ →

offrir Ngoại động từ

/ɔ.fʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biếu, tặng, dâng.

  • Offrir un bouquet tặng một bó hoa

Xem đầy đủ từ "offrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biếu tiếng Pháp là gì?

"biếu" trong tiếng Pháp là donner (ngoại động từ), offrir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.