TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biến mất tiếng Pháp là gì?

"biến mất" trong tiếng Pháp là disparaître (nội động từ), disparu (tính từ), partir (nội động từ).

disparaître Nội động từ

/dis.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến đi, biến mất, mất.

  • Tom a disparu. Tom đã biến mất.
  • L'argent disparut. Tiền đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "disparaître": giống, cách chia, thành ngữ →

disparu Tính từ

/dis.pa.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến đi, biến mất, mất.

  • Elles ont disparu. Họ đã biến mất.
  • Ils ont disparu. Họ đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "disparu": giống, cách chia, thành ngữ →

partir Nội động từ

/paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất đi, biến đi.

  • La maladie semblait partir bệnh tình như sắp khỏi

Xem đầy đủ từ "partir": giống, cách chia, thành ngữ →

disparaitre Động từ

/dis.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất.

  • Ils ont disparu. Họ đã biến mất.
  • Tom a disparu. Tom đã biến mất.

Xem đầy đủ từ "disparaitre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biến mất tiếng Pháp là gì?

"biến mất" trong tiếng Pháp là disparaître (nội động từ), disparu (tính từ), partir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.