TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bụi tiếng Pháp là gì?

"bụi" trong tiếng Pháp là poussière (danh từ), poudre (danh từ), maquis (danh từ).

poussière Danh từ · giống cái

/pu.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụi.

  • J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.
  • La poussière des routes bụi đường

Xem đầy đủ từ "poussière": giống, cách chia, thành ngữ →

poudre Danh từ · giống cái

/pudʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụi.

  • Camion qui soulève un nuage de poudre blanche xe tải làm tung lên một màn bụi trắng

Xem đầy đủ từ "poudre": giống, cách chia, thành ngữ →

maquis Danh từ · giống đực

/ma.ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng cây bụi.

Xem đầy đủ từ "maquis": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bụi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bụi tiếng Pháp là gì?

"bụi" trong tiếng Pháp là poussière (danh từ), poudre (danh từ), maquis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.