boue
/bu/ giọng máy của trình duyệt
boue nghĩa là bùn, cặn, cắn.
Nghĩa của boue
Danh từ · giống cái
- Bùn.
- Cặn, cắn.
- Encrier plein de bouelọ mực đầy cặn
- Cảnh nhục nhã, cảnh đê hèn.
- Tomber dans la bouerơi vào cảnh đê hèn
- Tirer une personne de la bouecứu ai khỏi cảnh nhục nhã
Dạng từ của boue
Đi với mạo từ: une boue · la boue
| Số nhiều | boues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mud; dirt
Câu hỏi thường gặp
boue nghĩa là gì?
boue (danh từ) nghĩa là bùn, cặn, cắn.
boue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boue (giọng Pháp chuẩn): /bu/.
boue là giống đực hay giống cái?
boue là danh từ giống cái (dùng với une, la).