TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boue

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bu/ giọng máy của trình duyệt

boue nghĩa là bùn, cặn, cắn.

Nghĩa của boue

Danh từ · giống cái

  1. Bùn.
  2. Cặn, cắn.
    • Encrier plein de bouelọ mực đầy cặn
  3. Cảnh nhục nhã, cảnh đê hèn.
    • Tomber dans la bouerơi vào cảnh đê hèn
    • Tirer une personne de la bouecứu ai khỏi cảnh nhục nhã

Dạng từ của boue

Đi với mạo từ: une boue · la boue

Số nhiềuboues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mud; dirt

Câu hỏi thường gặp

boue nghĩa là gì?

boue (danh từ) nghĩa là bùn, cặn, cắn.

boue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boue (giọng Pháp chuẩn): /bu/.

boue là giống đực hay giống cái?

boue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.