TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boudoir

danh từ giống đực (m)
/bu.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

boudoir nghĩa là phòng khách.

Nghĩa của boudoir

Danh từ · giống đực

  1. Phòng khách (của phụ nữ).

Dạng từ của boudoir

Đi với mạo từ: un boudoir · le boudoir

Số nhiềuboudoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boudoir (woman's private sitting room); sponge, ladyfinger

Câu hỏi thường gặp

boudoir nghĩa là gì?

boudoir (danh từ) nghĩa là phòng khách.

boudoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boudoir (giọng Pháp chuẩn): /bu.dwaʁ/.

boudoir là giống đực hay giống cái?

boudoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.