TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boudiné

/bu.di.ne/ giọng máy của trình duyệt

boudiné nghĩa là mặc quá chật.

Nghĩa của boudiné

Tính từ

  1. Mặc quá chật.
    • Boudinée dans sa robemặc áo dài quá chật
  2. Có hình dồi lợn.
    • Doigts boudinésngón tay như dồi lợn, ngón tay chuối mắn

Dạng từ của boudiné

Số nhiềuboudinés
Giống cáiboudinée
Giống cái số nhiềuboudinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ podgy

Câu hỏi thường gặp

boudiné nghĩa là gì?

boudiné (tính từ) nghĩa là mặc quá chật.

boudiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boudiné (giọng Pháp chuẩn): /bu.di.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.