boudiné
/bu.di.ne/ giọng máy của trình duyệt
boudiné nghĩa là mặc quá chật.
Nghĩa của boudiné
Tính từ
- Mặc quá chật.
- Boudinée dans sa robemặc áo dài quá chật
- Có hình dồi lợn.
- Doigts boudinésngón tay như dồi lợn, ngón tay chuối mắn
Dạng từ của boudiné
| Số nhiều | boudinés |
| Giống cái | boudinée |
| Giống cái số nhiều | boudinées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ podgy
Câu hỏi thường gặp
boudiné nghĩa là gì?
boudiné (tính từ) nghĩa là mặc quá chật.
boudiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boudiné (giọng Pháp chuẩn): /bu.di.ne/.