Bối rối tiếng Pháp là gì?
"bối rối" trong tiếng Pháp là perplexe (tính từ), embarrassé (tính từ).
perplexe Tính từ
/pɛʁ.plɛks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối rối, lúng túng.
- Rester perplexe devant une difficulté bối rối trước một khó khăn
embarrassé Tính từ
/ɑ̃.ba.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lúng túng, bối rối.
- Air embarrassé vẻ lúng túng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bối rối tiếng Pháp là gì?
"bối rối" trong tiếng Pháp là perplexe (tính từ), embarrassé (tính từ).