TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bối rối tiếng Pháp là gì?

"bối rối" trong tiếng Pháp là perplexe (tính từ), embarrassé (tính từ).

perplexe Tính từ

/pɛʁ.plɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối rối, lúng túng.

  • Rester perplexe devant une difficulté bối rối trước một khó khăn

Xem đầy đủ từ "perplexe": giống, cách chia, thành ngữ →

embarrassé Tính từ

/ɑ̃.ba.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lúng túng, bối rối.

  • Air embarrassé vẻ lúng túng

Xem đầy đủ từ "embarrassé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bối rối tiếng Pháp là gì?

"bối rối" trong tiếng Pháp là perplexe (tính từ), embarrassé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.