TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bố trí tiếng Pháp là gì?

"bố trí" trong tiếng Pháp là placer (ngoại động từ), disposer (ngoại động từ).

placer Ngoại động từ

/pla.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, để, bố trí.

  • Placer une armoire đặt một cái tủ
  • Placer sous les ordres de quelqu'un đặt dưới quyền ai

Xem đầy đủ từ "placer": giống, cách chia, thành ngữ →

disposer Ngoại động từ

/dis.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bày, xếp đặt, bố trí.

  • Disposer des fleurs sur la table bày hoa trên bàn
  • Disposer son temps sắp xếp thì giờ

Xem đầy đủ từ "disposer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bố trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bố trí tiếng Pháp là gì?

"bố trí" trong tiếng Pháp là placer (ngoại động từ), disposer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.