Bỏ tù tiếng Pháp là gì?
"bỏ tù" trong tiếng Pháp là emprisonner (ngoại động từ), incarcérer (ngoại động từ).
emprisonner Ngoại động từ
/ɑ̃.pʁi.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ tù, tống giam.
incarcérer Ngoại động từ
/ɛ̃.kaʁ.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tống giam, bỏ tù.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ tù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ tù tiếng Pháp là gì?
"bỏ tù" trong tiếng Pháp là emprisonner (ngoại động từ), incarcérer (ngoại động từ).