TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bỏ phiếu tiếng Pháp là gì?

"bỏ phiếu" trong tiếng Pháp là voter (nội động từ).

voter Nội động từ

/vɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ phiếu biểu quyết; bầu.

  • Quand ce fut le moment de voter, il s'abstint. Khi đến giờ bỏ phiếu, anh ta đã bỏ phiếu trắng.
  • Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.

Xem đầy đủ từ "voter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ phiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bỏ phiếu tiếng Pháp là gì?

"bỏ phiếu" trong tiếng Pháp là voter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.