TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scrutin

danh từ giống đực (m)
/skʁy.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

scrutin nghĩa là sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu.

Nghĩa của scrutin

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ phiếu.
    • Scrutin de listesự bỏ phiếu liên danh
  2. Cuộc bỏ phiếu.

Dạng từ của scrutin

Đi với mạo từ: un scrutin · le scrutin

Số nhiềuscrutins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballot; poll; voting

Câu hỏi thường gặp

scrutin nghĩa là gì?

scrutin (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu.

scrutin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scrutin (giọng Pháp chuẩn): /skʁy.tɛ̃/.

scrutin là giống đực hay giống cái?

scrutin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.