scrutin
danh từ giống đực (m)
/skʁy.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
scrutin nghĩa là sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu.
Nghĩa của scrutin
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ phiếu.
- Scrutin de listesự bỏ phiếu liên danh
- Cuộc bỏ phiếu.
Dạng từ của scrutin
Đi với mạo từ: un scrutin · le scrutin
| Số nhiều | scrutins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballot; poll; voting
Câu hỏi thường gặp
scrutin nghĩa là gì?
scrutin (danh từ) nghĩa là sự bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu.
scrutin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scrutin (giọng Pháp chuẩn): /skʁy.tɛ̃/.
scrutin là giống đực hay giống cái?
scrutin là danh từ giống đực (dùng với un, le).