TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bọ tiếng Pháp là gì?

"bọ" trong tiếng Pháp là insecte (danh từ).

insecte Danh từ · giống đực

/ɛ̃.sɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sâu bọ, côn trùng.

  • Les insectes ont une peau dure. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.

Xem đầy đủ từ "insecte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bọ tiếng Pháp là gì?

"bọ" trong tiếng Pháp là insecte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.