cobaye
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.baj/ giọng máy của trình duyệt
cobaye nghĩa là chuột lang, vật thí nghiệm.
Nghĩa của cobaye
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chuột lang.
- Thân mật Vật thí nghiệm.
- Servir de cobayelàm vật thí nghiệm
Dạng từ của cobaye
Đi với mạo từ: un cobaye · le cobaye
| Số nhiều | cobayes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guinea pig
- Danh từ guinea pig (a living experimental subject)
Câu hỏi thường gặp
cobaye nghĩa là gì?
cobaye (danh từ) nghĩa là chuột lang, vật thí nghiệm.
cobaye phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cobaye (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.baj/.
cobaye là giống đực hay giống cái?
cobaye là danh từ giống đực (dùng với un, le).