TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cobaye

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.baj/ giọng máy của trình duyệt

cobaye nghĩa là chuột lang, vật thí nghiệm.

Nghĩa của cobaye

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chuột lang.
  2. Thân mật Vật thí nghiệm.
    • Servir de cobayelàm vật thí nghiệm

Dạng từ của cobaye

Đi với mạo từ: un cobaye · le cobaye

Số nhiềucobayes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guinea pig
  • Danh từ guinea pig (a living experimental subject)

Câu hỏi thường gặp

cobaye nghĩa là gì?

cobaye (danh từ) nghĩa là chuột lang, vật thí nghiệm.

cobaye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobaye (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.baj/.

cobaye là giống đực hay giống cái?

cobaye là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.