TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cobelligérant

danh từ giống đực (m)
/kɔ.bɛ.li.ʒe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cobelligérant nghĩa là đồng minh tham chiến.

Nghĩa của cobelligérant

Danh từ · giống đực

  1. Nước đồng minh tham chiến.

Tính từ

  1. Đồng minh tham chiến.

Dạng từ của cobelligérant

Đi với mạo từ: un cobelligérant · le cobelligérant

Số nhiềucobelligérants
Giống cáicobelligérante
Giống cái số nhiềucobelligérantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cobelligérant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cobelligerent
  • Danh từ cobelligerent

Câu hỏi thường gặp

cobelligérant nghĩa là gì?

cobelligérant (danh từ, tính từ) nghĩa là đồng minh tham chiến.

cobelligérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobelligérant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.bɛ.li.ʒe.ʁɑ̃/.

cobelligérant là giống đực hay giống cái?

cobelligérant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.