TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cobol

danh từ giống đực (m)
/kɔ.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

cobol nghĩa là ngôn ngữ cobon.

Nghĩa của cobol

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ cobon (dùng trong máy tính).

Dạng từ của cobol

Đi với mạo từ: un cobol · le cobol

Câu hỏi thường gặp

cobol nghĩa là gì?

cobol (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ cobon.

cobol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cobol (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.bɔl/.

cobol là giống đực hay giống cái?

cobol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.