TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bride

danh từ giống cái (f)
/bʁid/ giọng máy của trình duyệt

bride nghĩa là bộ cương, dây buộc cũ.

Nghĩa của bride

Danh từ · giống cái

  1. Bộ cương (ngựa).
  2. Dây buộc cũ.
  3. Dây buộc chân gà vịt (trước khi luộc).
  4. Khuyết áo hình dây.
  5. Con bọ (ở nách tà áo...).
  6. Kỹ thuật Vòng kẹp.
  7. Y học Dây chằng.

Dạng từ của bride

Đi với mạo từ: une bride · la bride

Số nhiềubrides

Cụm từ, thành ngữ với bride

  • courir à bride abattue (à toute bride) — chạy rất nhanh
  • la bride sur le cou — xem cou
  • lâcher la bride — cho tự do phóng túng; thả lỏng
  • se mettre la bride — (thông tục) nhịn ăn; chịu thiếu thốn
  • serrer la bride; tenir la bride; tenir la bride haute — kiềm chế, không cho tự do phóng túng

Câu ví dụ với bride

  • À cheval donné on ne regarde pas la bride. Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridle; strap; loop (of a button); bride (of lace); adhesion

Câu hỏi thường gặp

bride nghĩa là gì?

bride (danh từ) nghĩa là bộ cương, dây buộc cũ.

bride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bride (giọng Pháp chuẩn): /bʁid/.

bride là giống đực hay giống cái?

bride là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.