bride
bride nghĩa là bộ cương, dây buộc cũ.
Nghĩa của bride
Danh từ · giống cái
- Bộ cương (ngựa).
- Dây buộc cũ.
- Dây buộc chân gà vịt (trước khi luộc).
- Khuyết áo hình dây.
- Con bọ (ở nách tà áo...).
- Kỹ thuật Vòng kẹp.
- Y học Dây chằng.
Dạng từ của bride
Đi với mạo từ: une bride · la bride
| Số nhiều | brides |
Cụm từ, thành ngữ với bride
- courir à bride abattue (à toute bride) — chạy rất nhanh
- la bride sur le cou — xem cou
- lâcher la bride — cho tự do phóng túng; thả lỏng
- se mettre la bride — (thông tục) nhịn ăn; chịu thiếu thốn
- serrer la bride; tenir la bride; tenir la bride haute — kiềm chế, không cho tự do phóng túng
Câu ví dụ với bride
- À cheval donné on ne regarde pas la bride. Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridle; strap; loop (of a button); bride (of lace); adhesion
Câu hỏi thường gặp
bride nghĩa là gì?
bride (danh từ) nghĩa là bộ cương, dây buộc cũ.
bride phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bride (giọng Pháp chuẩn): /bʁid/.
bride là giống đực hay giống cái?
bride là danh từ giống cái (dùng với une, la).