TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bricoleur

danh từ cả hai giống
/bʁi.kɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bricoleur nghĩa là Người hay hí hoáy sửa chữa.

Nghĩa của bricoleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay hí hoáy sửa chữa.

Dạng từ của bricoleur

Số nhiềubricoleurs
Giống cáibricoleuse
Giống cái số nhiềubricoleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ skillful, handyman-like, able to DIY
  • Danh từ tinkerer; handyman

Câu hỏi thường gặp

bricoleur nghĩa là gì?

bricoleur (danh từ) nghĩa là Người hay hí hoáy sửa chữa.

bricoleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bricoleur (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.kɔ.lœʁ/.

bricoleur là giống đực hay giống cái?

bricoleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.