TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bến tàu tiếng Pháp là gì?

"bến tàu" trong tiếng Pháp là dock (danh từ), quai (danh từ), appontement (danh từ).

dock Danh từ · giống đực

/dɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến tàu, bến cảng.

Xem đầy đủ từ "dock": giống, cách chia, thành ngữ →

quai Danh từ · giống đực

/ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bến (cảng).

  • Quai de transbordement bến chuyển tải, bến tăng bo
  • Quai routier bến ôtô

Xem đầy đủ từ "quai": giống, cách chia, thành ngữ →

appontement Danh từ · giống đực

/a.pɔ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu tàu, cầu bến.

Xem đầy đủ từ "appontement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bến tàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bến tàu tiếng Pháp là gì?

"bến tàu" trong tiếng Pháp là dock (danh từ), quai (danh từ), appontement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.