TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appontement

danh từ giống đực (m)
/a.pɔ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

appontement nghĩa là cầu tàu, cầu bến.

Nghĩa của appontement

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Cầu tàu, cầu bến.

Dạng từ của appontement

Đi với mạo từ: un appontement · l'appontement

Số nhiềuappontements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appontement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing stage; pier, wharf

Câu hỏi thường gặp

appontement nghĩa là gì?

appontement (danh từ) nghĩa là cầu tàu, cầu bến.

appontement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appontement (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ̃t.mɑ̃/.

appontement là giống đực hay giống cái?

appontement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.