appontage
danh từ giống đực (m)
/a.pɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
appontage nghĩa là sự hạ cánh.
Nghĩa của appontage
Danh từ · giống đực
- Hàng không Sự hạ cánh (của máy bay xuống tàu sân bay).
Dạng từ của appontage
Đi với mạo từ: un appontage · l'appontage
| Số nhiều | appontages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ landing (of an aircraft on an aircraft carrier)
Câu hỏi thường gặp
appontage nghĩa là gì?
appontage (danh từ) nghĩa là sự hạ cánh.
appontage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appontage (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ̃.taʒ/.
appontage là giống đực hay giống cái?
appontage là danh từ giống đực (dùng với un, le).