TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appontage

danh từ giống đực (m)
/a.pɔ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

appontage nghĩa là sự hạ cánh.

Nghĩa của appontage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Sự hạ cánh (của máy bay xuống tàu sân bay).

Dạng từ của appontage

Đi với mạo từ: un appontage · l'appontage

Số nhiềuappontages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing (of an aircraft on an aircraft carrier)

Câu hỏi thường gặp

appontage nghĩa là gì?

appontage (danh từ) nghĩa là sự hạ cánh.

appontage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appontage (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ̃.taʒ/.

appontage là giống đực hay giống cái?

appontage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.